Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vay thế chấp" (1)

vay thế chấp
Tiếng Anh Cụm từmortgage loan
Từ vựng của tôi
Luật cũng tạo điều kiện cho người dân tăng khả năng vay thế chấp.
The law also makes it easier for people to increase their mortgage borrowing capacity.

swap_horiz Từ liên quan "vay thế chấp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vay thế chấp" (1)

Luật cũng tạo điều kiện cho người dân tăng khả năng vay thế chấp.
The law also makes it easier for people to increase their mortgage borrowing capacity.